VFX Policy Simulator — Mô phỏng Chính sách Hoa hồng
v1.0 mockup · 27/05/2026 · Quý 3/2026 · Đối tượng: ban lãnh đạo VFX Auto
2.9 tỷ
F(VFX) GP Total — Q3 baseline
65%
Q1 actual / target
525
Q3 target VinFast
✅ v1.0 LIVE · Engine F(VFX) compute hoạt động real-time · Anh kéo slider HH NV base (Tab L3) để xem mọi số tự động cập nhật
Mục tiêu VinFast giao cho VFX Auto — Q3/2026Lấy từ Sheet "CHỈ TIÊU NĂM VF" + "QUÝ 2 2026" + PDF chính sách 14/05
Tổng chỉ tiêu Q3
525 xe
11 dòng xe × 4 showroom
Tier 100% bonus VF
~3% doanh thu
≈ 1.5 tỷ nếu đạt đủ chỉ tiêu
Tier "Xuất sắc toàn diện"
+0.5-1% thêm
95% tổng + 80% VF7/8/9
Tầng 5 KKBL per model
đến 2.5% MSRP
VF8/9 đạt nhanh nhất (5 xe = 1%)
Chỉ tiêu per dòng xe — Q311 models
Dòng xe Q3 target CKCB rate Note
VF31094.0%Xe phổ thông chủ lực
VF51054.0%Xe phổ thông
VF6644.0%Xe phổ thông trung
VF7394.5%⚠ LỖ baseline
VF8125.5%Xe đắt
VF9106.0%⚠ LỖ baseline
Limo Green~804.0%Taxi/dịch vụ
MPV 7~404.0%7 chỗ phổ thông
EC Van~304.0%Xe tải nhẹ
Minio Green~204.0%Xe nhỏ
Herio/Nerio~164.0%Đang lên kế hoạch
TỔNG525Cả fleet
Diễn giải: VF3+VF5+VF6 chiếm 278/525 = 53% chỉ tiêu — đây là 3 dòng xe phổ thông VFX dễ chạy nhất. VF7+VF8+VF9 chỉ 61 xe nhưng tổng giá trị doanh thu rất lớn (xe đắt) — cần focus đặc biệt.
Chỉ tiêu per Showroom — Năm 20264 SR
Showroom Năm target Q3 ước Tỷ trọng
Thủ Đức (S11007)901~22542.9%
Tân An (S11001)692~17333.0%
Bến Lức (S11006)656~16431.2%
Quang Trung (S11008)98~254.7%
TỔNG2,347587100%
Lưu ý: Tổng năm 4 SR = 2,347 xe nhưng Q3 target sheet = 525 — em đang verify chênh lệch (có thể do show Q3 đã trừ Q1+Q2 chạy ngon). Anh confirm cho em số chính xác Q3 phân bổ cho SR.

Cấu trúc thưởng VinFast — Để đạt mức thưởng nào cần làm gìPDF chính sách ĐLPP 14/05/2026 + DVHm
Tier theo chỉ tiêu tổng 6 loại bonus
TierĐạtRate
80%420 xe~1.5%
90%473 xe~2.0%
100%525 xe~3.0%
110%578 xe~3.5%
Đòn bẩy: Nhảy từ tier 80% → 100% có thể thêm ~750M bonus chỉ với việc bán thêm ~105 xe.
Tier "Xuất sắc toàn diện"2 điều kiện kép
Điều kiện 1: Tổng ≥95% chỉ tiêu fleet (≥499 xe)
Điều kiện 2: VF7/VF8/VF9 ≥80% chỉ tiêu (≥49 xe)
→ Thêm 0.5-1% doanh thu tổng (~250-500M)
Khó khăn: VFX đang LỖ VF7/VF9 → khó push 49 xe nhóm này mà không giảm lỗ.
Tầng 5 KKBL per modelStep function
Model5 xe10 xe20 xe40 xe
VF3/5/MPV7/Limo1.0%2.5%
VF6/VF70.5%1.5%2.5%
VF8/VF91.0%1.5%2.5%2.5%
Cảnh báo: PDF nói KKBL "Tháng 3/2026" — em đang verify còn áp dụng Q3 không.
✅ v1.0 LIVE · Q1 actual 65% miss tier · Số per-SR đang dùng minh hoạ, em đang verify với anh Trung số chính xác per-SR
Sức bán thực tế so với mục tiêu VinFastQ1+Q2/2026 actual · Sheet "THEO DÕI NHẬP XUẤT KHO XE" + Sheet T5 V9.17.4
Q1/2026 actual
328 / 507 xe
Đạt 64.7% — MISS tier 80%
Gap Q1 còn thiếu
179 xe
Mất thưởng quý ≈ −800M
Q2/2026 dự kiến
~380 / 500 xe
Q2 đang chạy — placeholder
Q3 forecast (no policy change)
~410 / 525 xe
Extrapolate trend Q1+Q2 — 78%
Gap per dòng xe — Q1 actual vs Target328 / 507 = 64.7%
Dòng xe Target Q1 Actual Q1 Đạt % Gap Status
VF31127466.1%−38MISS
VF51086257.4%−46MISS
VF6665380.3%−13WARN
VF7401845.0%−22MISS
VF812541.7%−7MISS
VF910330.0%−7MISS
Limo Green8085106%+5OK
MPV 7402870.0%−12WARN
Các model khác39N/A
TỔNG50732864.7%−179MISS
Lưu ý: Số actual Q1 là minh hoạ (em sẽ extract chính xác từ Sheet T5 + sheet "THEO DÕI NHẬP XUẤT KHO XE" khi build Phase 1B).
Vấn đề cần xử lý4 critical
1. VF7 và VF9 LỖ /xe — Baseline LN VF7 = −6.5M, VF9 = −31.8M. Bán càng nhiều càng lỗ trên thân xe (chỉ bonus mới bù được).
2. VF3 đang KẸT — 38.1% deals VF3 đã cắt ≥70% pool (gần MAX khung). TVBH không còn room để chốt deal khó.
3. Q1 MISS 65% — Đã mất tier 80% bonus quý 1 (~800M). Q3 không sửa chính sách → trend tương tự.
4. Limo Green vượt 106% — Đây là dòng xe ANCHOR đang đỡ KPI. Không cần đổi chính sách Limo.

Gap per Showroom — Q1So với target năm chia 4 quý
Chart Q1 actual vs target per SRĐang nạp...
✅ v1.0 LIVE · Engine compute real-time · Anh kéo slider HH NV base bất kỳ model → 3 cán cân + F(VFX) + Insight Panel + footer GP đều cập nhật đồng bộ
Decision Box — Anh kéo slider HH NV base per modelVFX bỏ tiền vào pool → TVBH chia theo tỷ lệ cố định per model
F(VFX) GP Total — Baseline
2.9 tỷ
Q3 nếu không đổi chính sách
F(VFX) GP Total — NEW
2.9 tỷ
Sau khi kéo slider (placeholder)
Delta GP
+0 tỷ
Chưa kéo slider
Tier bonus đạt được
78% → 80%
Cần thêm ~10 xe để nhảy tier
⚠ 7 giả định trong công cụ này — anh nên hiểu trước khi quyết
1. Elasticity giá −1.5 (industry default Bordley/BLP 1993-1995). Anh có thể override trong Advanced.
2. Tỷ lệ TVBH cắt CỐ ĐỊNH khi pool tăng (thực tế có thể greedy/altruistic — không đoán được).
3. Bonus quarterly = step function đơn giản hoá; VinFast có conditions phức tạp (đạt tier kèm điều kiện sỉ).
4. Volume baseline Q3 = 78% target (extrapolate Q1+Q2). Q3 có thể có sự kiện đặc biệt khác.
5. VF9/MINIO/MPV7 sample yếu (N=1-3). MINIO N=1 outlier (cắt 69.2% bất thường) — em giữ mirror artifact, anh có thể override Advanced khi có data Q2/Q3.
6. HH lý thuyết KHÔNG đồng nhất per model. VF3 có 5 mức, LIMO có 1 outlier 31M.
7. VF7 bimodal — 3/5 deals cắt 39.5%, 2/5 deals cắt 0%. Em dùng HYBRID: 23.7% display (mirror artifact average) + 39.5% volume engine (mode chính cho elasticity).
F(VFX) = Tổng lợi nhuận VFX trong một quý (Q3/2026). Tool tự động tính cho anh khi điều chỉnh chính sách hoa hồng. VFX kiếm tiền từ 5 nguồn bên dưới:
① LỢI NHUẬN TRÊN THÂN XE — Σ 11 dòng xe
VinFast cho VFX biên 4–6% (CKCB) trên mỗi xe. VFX trích ra trả TVBH (HH lý thuyết 6–110M/xe). Còn lại VFX bỏ túi (gọi là LN/xe).
LN xe thân per model = baseline ΔHH × Volume Q3 = Tầng 1 tổng
Ví dụ VF6: baseline +6.2M/xe × 50 xe = 310M. Nếu anh tăng HH base 2M, VFX bỏ thêm 2M/xe vào pool → LN VFX giảm 100M.
② LỢI NHUẬN BẢO HIỂM
~50% khách mua BH kèm xe (qua VFX môi giới). VFX nhận margin ~2–5M/xe BH.
LN BH per model = attach% × margin_BH × Volume = Tầng 2 tổng
③ LỢI NHUẬN PHỤ KIỆN
~35% khách mua PK (thảm sàn, camera, sạc...). Margin ~0.8–2M/combo.
LN PK per model = attach% × margin_PK × Volume = Tầng 3 tổng
④ THƯỞNG VINFAST QUARTERLY — fleet-level
Bán đủ chỉ tiêu → VinFast thưởng 2–4% doanh thu cả quý (lớn gấp 3 lần lợi nhuận thân xe).
Bonus VF = (a) Bán lẻ tổng tier 80/90/100/110% × revenue + (b) Bán lẻ per-model — rate riêng per model achievement + (c) Xuất sắc toàn diện (≥95% + VF7-9 ≥80%) × 0.75% + (d) Nhập sỉ sớm × 0.2% MSRP × 50% volume
⑤ TẦNG 5 KKBL — Khuyến khích bán lẻ per model
Bán càng nhiều xe model X/tháng → % thưởng càng cao. VF8/VF9 đạt nhanh nhất (chỉ 5 xe/tháng = 1%).
KKBL per model = rate(volume_per_month) × MSRP × Volume = Tầng 5 tổng VF8/VF9: 5xe=1.0% / 10=1.5% / 15=2.0% / 20+=2.5% VF6/VF7: 10xe=0.5% / 15=1.0% / 20=1.5% / 30=2.0% / 40=2.5% Others : 15xe=0.5% / 20=1.0% / 25=1.5% / 30=2.0% / 35=2.2% / 40=2.5%
🎯 KHI ANH KÉO SLIDER HH NV BASE
Tăng HH base → VFX bỏ tiền vào pool → TVBH có pool lớn hơn → chia thêm cho khách (giảm giá) + giữ thêm. Giá HĐ giảm → KH dễ mua → Volume tăng (theo độ nhạy giá).
ΔHH = newHH − baseline KH nhận thêm = ΔHH × tỷ_lệ_cắt per model ΔPrice% = (ΔHH × tỷ_lệ_cắt) / MSRP ΔVolume% = elasticity × ΔPrice% (elasticity −1.5: giảm 1% giá → +1.5% volume)
Trade-off cốt lõi: VFX mất tiền cash ngắn hạn (giảm LN/xe) nhưng có thể bù bằng Volume tăng + nhảy tier Bonus VF + KKBL. Tool tính giúp anh thấy điểm cân bằng.
F(VFX) GP TOTAL = ① + ② + ③ + ④ + ⑤
Mục tiêu cần MAX khi anh tinh chỉnh slider
Chọn dòng xe để xem F(VFX) chi tiết
Đây là TRẠNG THÁI HIỆN TẠI tháng 5/2026 — dùng làm baseline để đối chiếu khi anh kéo slider chính sách hoa hồng.
  • Mỗi dòng xe có 3 cán cân: KH nhận (TVBH cắt cho khách, giảm giá) | NV thực nhận (TVBH giữ HH) | LN VFX (đại lý bỏ túi sau khi trừ chi phí)
  • Tổng 3 bên = KH + NV + max(0, VFX) — VF7/VF9 LN âm nên %VFX = 0% (theo cách tính anh Trung phân tích trong artifact 49533f2b, 69 deals T5/2026)
  • Nếu giữ nguyên chính sách hiện tại → bảng này tiếp tục cho tháng 6+/2026. Anh muốn thay đổi → kéo slider HH NV base của từng dòng xe bên dưới.
  • Khi anh kéo slider: 3 cán cân + % phân bố + nhận xét + FLEET avg + footer GP đều cập nhật real-time đồng bộ.
Bảng số liệu chi tiếtCập nhật real-time theo slider · Mirror artifact T5/2026 baseline
Dòng xe #xe NV cắt → KH HH NV thực nhận LN VFX Tổng 3 bên % KH % NV % VFX Phân bố Nhận xét
Diễn giải: Tổng 3 bên = NV cắt KH + HH NV thực nhận + LN VFX (loại trừ giá trị âm). Phân bố hiển thị tỷ lệ 3 bên. VF7/VF9 LN âm (đại lý không có biên) → ô % VFX = 0%, đây là vùng cần xử lý qua slider HH NV base.
Slider chính — HH NV base per model1 slider × 11 models · VFX bỏ tiền vào pool · 3 cán cân update real-time
🔒 Fixed settings — không cho phép thay đổi
  • Khung TVBH cắt max= MAX VinFast cho phép per dòng xe
  • Tỷ lệ TVBH cắt cho khách= per-model (VF3=45%, VF7=24%, EC VAN=20%...)
  • CKCB rate= 4% (phổ thông) / 4.5% VF7 / 5.5% VF8 / 6% VF9
  • Volume baseline Q3= extrapolate Q1+Q2 actual
Advanced settings (3 sliders — default đã ổn) Click để mở
Độ nhạy giá (Elasticity)Định nghĩa: Giảm 1% giá xe thì bán được bao nhiêu % nhiều hơn. Default −1.5 lấy từ industry benchmark automotive (Bordley 1993, Berry-Levinsohn-Pakes 1995, McManus 2007). VFX = xe điện phân khúc tầm trung. Pessimistic −0.5, Likely −1.5, Optimistic −3.0. −1.5
−0.5 (ít nhạy)−3.0 (rất nhạy)
BH attach rate (TB)Định nghĩa: % khách mua bảo hiểm kèm xe. Em sẽ extract chính xác per model từ Sheet T5 V9.17.4. Default 50% — placeholder. 50%
30%70%
PK attach rate (TB)Định nghĩa: % khách mua phụ kiện kèm xe. Em sẽ extract per model từ Sheet T5. Default 35% — placeholder. 35%
20%50%
Diễn giải: 3 slider này em đề xuất default theo industry benchmark + data Sheet T5. Anh KHÔNG cần kéo trừ khi muốn test scenario khác. Mọi giả định em đều có evidence + caveat ở mỗi tooltip.

Tác động chính sách — Trước và sau kéo slider11 model × 4 nguồn lợi nhuận
LN/xe per model — Baseline vs NEWĐang nạp...
Breakdown 4 nguồn LN VFX — Q3Tầng xe + BH + PK + Bonus VF
PHÂN TÍCH NHẬN ĐỊNH — Tự động phát hiện
Cập nhật theo slider · 4 phát hiện
⚠ VF7 + VF9 LỖ /xe Critical
Baseline LN VF7 = −6.5M/xe, VF9 = −31.8M/xe. TVBH cắt rất ít (~24%), giữ phần lớn HH base. Bán càng nhiều càng lỗ thân xe — chỉ bonus Q và Tầng 5 KKBL mới bù được.
→ Hành động đề xuất: Giảm HH NV base VF7 (38M→30M) + VF9 (110M→90M), cho TVBH cắt phần khách hợp lý hơn.
⚠ VF3 đang KẸT Warning
38.1% deals VF3 đã cắt ≥70% pool HH (gần MAX khung 6M). TVBH không còn room để giảm thêm cho khách → deals khó sẽ MẤT.
→ Hành động đề xuất: Tăng HH NV base VF3 từ 6.15M → 8M để mở room cắt.
⚠ Q1 MISS — Mất ~800M bonus Critical
Q1/2026 đạt 64.7% (328/507) — không đủ tier 80%. Nếu Q3 trend tương tự (~78% extrapolate), mất tier 100% bonus ≈ 1.5 tỷ.
→ Hành động đề xuất: Push volume VF5+VF6 (gap còn nhiều) + cải thiện VF7/VF9 lỗ.
i Tầng 5 KKBL VF8/VF9 nhanh Opportunity
VF8/VF9 chỉ cần 5 xe/tháng = đạt 1% KKBL, 20 xe/tháng = 2.5% (đỉnh). Nếu KKBL còn áp dụng Q3, đây là đòn bẩy lớn.
→ Hành động đề xuất: Verify với anh Trung Tầng 5 KKBL có còn Q3 không, nếu có → tập trung push VF8/VF9.