① LỢI NHUẬN TRÊN THÂN XE — Σ 11 dòng xe
VinFast cho VFX biên 4–6% (CKCB) trên mỗi xe. VFX trích ra trả TVBH (HH lý thuyết 6–110M/xe). Còn lại VFX bỏ túi (gọi là LN/xe).
LN xe thân per model = baseline − ΔHH
× Volume Q3 = Tầng 1 tổng
Ví dụ VF6: baseline +6.2M/xe × 50 xe = 310M. Nếu anh tăng HH base 2M, VFX bỏ thêm 2M/xe vào pool → LN VFX giảm 100M.
② LỢI NHUẬN BẢO HIỂM
~50% khách mua BH kèm xe (qua VFX môi giới). VFX nhận margin ~2–5M/xe BH.
LN BH per model = attach% × margin_BH
× Volume = Tầng 2 tổng
③ LỢI NHUẬN PHỤ KIỆN
~35% khách mua PK (thảm sàn, camera, sạc...). Margin ~0.8–2M/combo.
LN PK per model = attach% × margin_PK
× Volume = Tầng 3 tổng
④ THƯỞNG VINFAST QUARTERLY — fleet-level
Bán đủ chỉ tiêu → VinFast thưởng 2–4% doanh thu cả quý (lớn gấp 3 lần lợi nhuận thân xe).
Bonus VF = (a) Bán lẻ tổng tier 80/90/100/110% × revenue
+ (b) Bán lẻ per-model — rate riêng per model achievement
+ (c) Xuất sắc toàn diện (≥95% + VF7-9 ≥80%) × 0.75%
+ (d) Nhập sỉ sớm × 0.2% MSRP × 50% volume
⑤ TẦNG 5 KKBL — Khuyến khích bán lẻ per model
Bán càng nhiều xe model X/tháng → % thưởng càng cao. VF8/VF9 đạt nhanh nhất (chỉ 5 xe/tháng = 1%).
KKBL per model = rate(volume_per_month) × MSRP × Volume = Tầng 5 tổng
VF8/VF9: 5xe=1.0% / 10=1.5% / 15=2.0% / 20+=2.5%
VF6/VF7: 10xe=0.5% / 15=1.0% / 20=1.5% / 30=2.0% / 40=2.5%
Others : 15xe=0.5% / 20=1.0% / 25=1.5% / 30=2.0% / 35=2.2% / 40=2.5%
🎯 KHI ANH KÉO SLIDER HH NV BASE
Tăng HH base → VFX bỏ tiền vào pool → TVBH có pool lớn hơn → chia thêm cho khách (giảm giá) + giữ thêm. Giá HĐ giảm → KH dễ mua → Volume tăng (theo độ nhạy giá).
ΔHH = newHH − baseline
KH nhận thêm = ΔHH × tỷ_lệ_cắt per model
ΔPrice% = (ΔHH × tỷ_lệ_cắt) / MSRP
ΔVolume% = −elasticity × ΔPrice%
(elasticity −1.5: giảm 1% giá → +1.5% volume)
Trade-off cốt lõi: VFX mất tiền cash ngắn hạn (giảm LN/xe) nhưng có thể bù bằng Volume tăng + nhảy tier Bonus VF + KKBL. Tool tính giúp anh thấy điểm cân bằng.